Tổng hợp 15 mẫu giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh khi phỏng vấn xin việc
12/01/2026
Tại sao cần giới thiệu bản thân khi phỏng vấn?
"Introduce yourself" (giới thiệu bản thân) là phần quan trọng trong bất kỳ cuộc phỏng vấn xin việc nào. Dù bạn là sinh viên hay người có kinh nghiệm tham gia ứng tuyển thì đều được yêu cầu giới thiệu bản thân với nhà tuyển dụng.
Câu hỏi giới thiệu bản thân khi phỏng vấn "Tell me about yourself" sẽ là điểm khởi đầu giúp cả ứng viên và nhà tuyển dụng dễ dàng bước vào cuộc phỏng vấn. Câu hỏi này giúp người phỏng vấn có được những thông tin sơ lược về nền tảng chuyên môn và kỹ năng của ứng viên.
Một số người phỏng vấn cũng coi câu hỏi này như một công cụ để "phá băng" cuộc trò chuyện, giúp ứng viên cảm thấy thoải mái, cởi mở hơn trước khi đến với những câu hỏi tiếp theo. Nhà tuyển dụng quan tâm đến việc đánh giá sự tự tin, các kỹ năng xã hội và giao tiếp của ứng viên để xác định xem họ có phù hợp với tổ chức và vai trò mà họ đang ứng tuyển hay không.
Cách giới thiệu bản thân khi phỏng vấn bằng tiếng Anh
Câu trả lời tốt cho câu hỏi "Tell me about yourself" - Giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh nên bao gồm 3 yếu tố W.A.P:
- W - Work (Kinh nghiệm làm việc): Nội dung về kinh nghiệm làm việc nên chiếm 80% trong phần giới thiệu của bạn. Hãy tập trung vào những kinh nghiệm trước đó và thành tích đạt được.
- A - Academic (Học vấn): Trình độ học vấn có thể gồm tên trường đại học, ngành học của bạn, những thành tựu học thuật đạt được (nghiên cứu khoa học, tham dự các cuộc thi Quốc tế), v.vv.. Nội dung cho phần học vấn nên chiếm 10 - 15%.
- P - Personal (Thông tin cá nhân): Cuối cùng, hãy dành 5 - 10% còn lại để giới thiệu chung về bản thân, điểm mạnh, v.vv.. Để tạo ấn tượng tốt hơn cho nhà tuyển dụng, bạn nên tập trung đưa ra những thông tin liên quan đến công ty và vị trí ứng tuyển.
Tuy nhiên, công thức W.A.P không cố định trong mọi trường hợp. Bạn có thể linh động giữa tỷ trọng các nội dung trong phần giới thiệu để phù hợp với kinh nghiệm của bản thân cũng như vị trí đang ứng tuyển. Ví dụ bạn là sinh viên mới ra trường chưa có nhiều kinh nghiệm, bạn nên tập trung trình bày về học vấn và những kỹ năng, tính cách cá nhân phù hợp với công việc.
Cụ thể cách giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh khi phỏng vấn cho từng đầu mục như sau:
Gửi lời chào và giới thiệu tên, tuổi
| Mục đích | Cấu trúc câu |
| Chào hỏi | Good morning/Good afternoon/Hello |
| Giới thiệu tên | My name is ... |
| My name is [Tên đầy đủ]. You can also call me [Tên thường gọi] | |
| Giới thiệu tuổi | I am ... years old |
| Giới thiệu nơi ở (nếu cần) | I am from .../I come from ...: Tôi đến từ ... |
Ví dụ: Hello! My name is Nguyen Thi Linh
Giới thiệu về trình độ học vấn
| Đối tượng | Cấu trúc câu tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
| Sinh viên | I am a first/second/third/fourth year student + at + tên trường | Tôi là sinh viên năm nhất/hai/ba/cuối của trường ... |
| I study at + tên trường | Tôi đang học tại trường ... | |
| Đã tốt nghiệp | I graduated from + tên trường | Tôi tốt nghiệp trường ... |
| My major is + ngành học | Chuyên ngành của tôi là ... |
Ví dụ: I recently graduated from the International School, Vietnam National University with a degree in International Business.
Giới thiệu về kinh nghiệm làm việc và những thành tích đạt được
| Mục đích | Cấu trúc câu tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
| Mô tả tổng quan về kinh nghiệm | I have [number] years of experience in [field/industry] | Tôi có [số năm] năm kinh nghiệm trong [lĩnh vực] |
| Mô tả vị trí hoặc công ty cụ thể | I worked as a [job title] at [company name] | Tôi đã làm việc ở vị trí [chức danh] tại [tên công ty] |
| Mô tả trách nhiệm hoặc dự án | My main responsibilities included [tasks or projects] | Nhiệm vụ chính của tôi bao gồm [công việc hoặc dự án] |
| I was in charge of [specific tasks or projects] | Tôi phụ trách [công việc hoặc dự án cụ thể] | |
| Nêu ra kết quả hoặc thành tựu | I successfully [achieved/completed] [specific task or project], resulting in [outcome or benefit] | Tôi đã thành công trong việc [hoàn thành] [công việc hoặc dự án cụ thể], dẫn đến [kết quả hoặc lợi ích] |
| Mô tả kỹ năng hoặc kiến thức đã học | My experience at [company name] taught me the importance of [specific skill or knowledge] | Kinh nghiệm của tôi tại [tên công ty] đã dạy cho tôi tầm quan trọng của [kỹ năng hoặc kiến thức cụ thể] |
Ví dụ: I have 2 years of experience in the marketing industry. I worked as a Marketing Specialist at XYZ Company. My main responsibilities included developing and executing digital marketing campaigns. I successfully launched a social media campaign, resulting in a 20% increase in brand awareness. My experience at XYZ Company taught me the importance of data analysis in shaping effective marketing strategies.
Cung cấp thông tin về bản thân (tính cách, sở thích, điểm mạnh)
| Mục đích | Cấu trúc câu tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
| Giới thiệu tính cách | I have a(n) + [tính từ] personality | Tính cách của tối là [tính từ] |
| Giới thiệu sở thích | I spend a lot of time + [động từ V-ing] | Tôi dành nhiều thời gian cho [động từ V-ing] |
| I enjoy/love + [động từ V-ing] | Sở thích của tôi là/ Thứ tôi đam mê, hứng thú là ... | |
| Giới thiệu điểm mạnh | My strengths are + [danh từ/ cụm danh từ] | Điểm mạnh của tôi là ... |
| I am proficient in + [kỹ năng] | Tôi rất thành thạo trong [kỹ năng] |
Ví dụ: My strengths lie in strategic problem-solving and effective communication. I am proficient in project management, ensuring tasks are completed efficiently and on time.
Phương châm sống, phương châm làm việc (nếu có)
| Mục đích | Cấu trúc câu tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
| Phương châm sống | To me, the most important thing(s) in life is/ are + ... | Đối với tôi, (những) điều quan trọng nhất trong cuộc sống là... |
| Phương châm làm việc | To me, what matter(s) most in my career is/ are + ... | Đối với tôi, (những) điều có ý nghĩa nhất trong sự nghiệp là ... |
| Định hướng nghề nghiệp | My career goal is to + [mục tiêu nghề nghiệp] | Mục tiêu nghề nghiệp của tôi là ... |
Ví dụ: My career goal is to excel in the field of marketing, becoming a strategic leader who leverages innovative campaigns to enhance brand visibility and engage target audiences effectively. I aim to contribute to the dynamic landscape of marketing by staying at the forefront of emerging trends and utilizing my skills to drive impactful and data-driven marketing strategies.
Lời kết thúc
Trong phần kết luận, hãy khẳng định lại những kinh nghiệm, kỹ năng của bản thân phù hợp với công việc, cho nhà tuyển dụng thấy bạn là ứng viên sáng giá cho vị trí này. Ví dụ:
| Mẫu câu tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
| To sum up, with my blend of skills and passion, I believe I can make a valuable contribution to your organization. | Với những kỹ năng và đam mê của tôi trong nghề nghiệp, tôi tin rằng tôi có thể đóng góp giá trị cho tổ chức của bạn. |
| Overall, my background and experiences align well with the requirements of this role, and I'm enthusiastic about the opportunity to further discuss how I can be an asset to your team. | Nhìn chung, nền tảng và kinh nghiệm của tôi khá phù hợp với yêu cầu của vị trí này. Tôi mong muốn được trao đổi thêm và có cơ hội trở thành một thành viên của công ty. |
